pas de trois

pas de trois

Three ballet dancers perform a graceful pas de trois on a grand stage.

Định nghĩa

Danh từ: - Điệu múa ba người: Trong nghệ thuật ba lê, "pas de trois" một điệu múa dành cho ba công. Thuật ngữ này được mượn từ tiếng Pháp, trong đó "pas" có nghĩa bước nhảy "trois" có nghĩa ba.

dụ sử dụng
  • (Đoàn ba lê đã biểu diễn một điệu múa ba người tuyệt đẹp trong màn thứ hai.)
  • (Điệu múa ba người đòi hỏi sự phối hợp hoàn hảo giữa ba công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pas de trois" thường xuất hiện trong các vở ba lê cổ điển, như (Swan Lake) hay (The Nutcracker), nơi thể hiện sự tương tác phức tạp giữa ba nhân vật.
  • Trong ngữ cảnh rộng hơn, thuật ngữ này đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ bất kỳ tình huống nào ba người cùng tham gia một hoạt động phối hợp.
Biến thể từ gần giống
  • Pas de deux: Điệu múa hai người (thường công nam nữ).
  • Pas de quatre: Điệu múa bốn người.
Từ đồng nghĩa
  • Múa ba người: Cách diễn đạt thuần Việt, tuy nhiên không chính xác bằng thuật ngữ gốc "pas de trois" mang tính kỹ thuật nghệ thuật cao trong ba lê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan, đây danh từ ghép mượn từ tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng trong giới ba lê, câu: (Một điệu múa ba người hoàn hảo một viên ngọc quý hiếm.)

Từ gần giống